Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 轮船

Từ ghép: 轮船 lúnchuán

轮船
Nghĩa tiếng Việt
Tàu thủy; tàu hơi nước; thuyền máy / LT:艘[sou1]
Âm Hán-Việt
LUÂN THUYỀN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 轮船

Từ 轮船 nghĩa là gì?

Từ ghép 轮船 (lúnchuán) có nghĩa tiếng Việt là "Tàu thủy; tàu hơi nước; thuyền máy / LT:艘[sou1]", âm Hán-Việt là LUÂN THUYỀN.

Từ 轮船 đọc pinyin như thế nào?

Từ 轮船 có pinyin là lúnchuán (Hán-Việt: LUÂN THUYỀN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 轮船 gồm những chữ Hán nào?

Từ 轮船 được tạo thành từ 2 chữ: 轮 (lún: Luân: bánh xe; luân phiên); 船 (chuán: Thuyền, tàu thủy).

Nguồn dữ liệu