Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 4 ›
轮船
Từ ghép: 轮船 lúnchuán
轮船
Nghĩa tiếng Việt
Tàu thủy; tàu hơi nước; thuyền máy / LT:艘[sou1]
Âm Hán-Việt
LUÂN THUYỀN
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.