Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 软件

Từ ghép: 软件 ruǎnjiàn

软件
Nghĩa tiếng Việt
Phần mềm (máy tính)
Âm Hán-Việt
NHUYỄN KIỆN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.