Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 辅助

Từ ghép: 辅助 fǔzhù

辅助
Nghĩa tiếng Việt
Hỗ trợ; giúp đỡ / phụ trợ; bổ trợ
Âm Hán-Việt
PHỤ TRỢ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.