Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 5 › 辞职
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 辞职 (cízhí) có nghĩa tiếng Việt là "Từ chức", âm Hán-Việt là TỪ CHỨC.
Từ 辞职 có pinyin là cízhí (Hán-Việt: TỪ CHỨC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 辞职 được tạo thành từ 2 chữ: 辞 (cí: Từ: từ biệt; từ chức; lời); 职 (zhí: nhiệm vụ, nghề nghiệp;).