Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 辩论

Từ ghép: 辩论 biànlùn

辩论
Nghĩa tiếng Việt
Tranh luận / lập luận / tranh cãi về / LT:場|场[chang3],次[ci4]
Âm Hán-Việt
BIỆN LUẬN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.