Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 辩论

Từ ghép: 辩论 biànlùn

辩论
Nghĩa tiếng Việt
Tranh luận / lập luận / tranh cãi về / LT:場|场[chang3],次[ci4]
Âm Hán-Việt
BIỆN LUẬN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 辩论

Từ 辩论 nghĩa là gì?

Từ ghép 辩论 (biànlùn) có nghĩa tiếng Việt là "Tranh luận / lập luận / tranh cãi về / LT:場|场[chang3],次[ci4]", âm Hán-Việt là BIỆN LUẬN.

Từ 辩论 đọc pinyin như thế nào?

Từ 辩论 có pinyin là biànlùn (Hán-Việt: BIỆN LUẬN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 辩论 gồm những chữ Hán nào?

Từ 辩论 được tạo thành từ 2 chữ: 辩 (biàn: tranh luận, tranh luận;); 论 (lùn: Luận / Luân: tranh luận;).

Nguồn dữ liệu