Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 边缘

Từ ghép: 边缘 biānyuán

边缘
Nghĩa tiếng Việt
Cạnh; rìa; bờ vực; mép; ngoại vi / thuộc về rìa; không rõ ràng
Âm Hán-Việt
BIÊN DUYÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.