Trang chủTra cứu chữ HánHSK 6 › 缘

Cách viết chữ 缘 yuán

Nghĩa tiếng Việt
duyên: reason, cause; fate; margin, hem
Pinyin
yuán
Số nét
12 nét
Nhóm
con người

Luyện viết chữ 缘 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 缘

Chữ 缘 nghĩa là gì?

Chữ 缘 (yuán) có nghĩa tiếng Việt là "duyên: reason, cause; fate; margin, hem".

Chữ 缘 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 缘 có pinyin là yuán. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 缘 có bao nhiêu nét?

Chữ 缘 được viết bằng 12 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 6