Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 达成

Từ ghép: 达成 dáchéng

达成
Nghĩa tiếng Việt
Đạt được (một thỏa thuận) / hoàn thành
Âm Hán-Việt
ĐẠT THÀNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 达成

Từ 达成 nghĩa là gì?

Từ ghép 达成 (dáchéng) có nghĩa tiếng Việt là "Đạt được (một thỏa thuận) / hoàn thành", âm Hán-Việt là ĐẠT THÀNH.

Từ 达成 đọc pinyin như thế nào?

Từ 达成 có pinyin là dáchéng (Hán-Việt: ĐẠT THÀNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 达成 gồm những chữ Hán nào?

Từ 达成 được tạo thành từ 2 chữ: 达 (dá: đạt tới, đến được;); 成 (chéng: Trở thành, hoàn thành).

Nguồn dữ liệu