Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
达成
Từ ghép: 达成 dáchéng
达成
Nghĩa tiếng Việt
Đạt được (một thỏa thuận) / hoàn thành
Âm Hán-Việt
ĐẠT THÀNH
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.