Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 过分

Từ ghép: 过分 guòfèn

过分
Nghĩa tiếng Việt
Quá mức / không phù hợp / quá đáng
Âm Hán-Việt
QUÁ PHÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 过分

Từ 过分 nghĩa là gì?

Từ ghép 过分 (guòfèn) có nghĩa tiếng Việt là "Quá mức / không phù hợp / quá đáng", âm Hán-Việt là QUÁ PHÂN.

Từ 过分 đọc pinyin như thế nào?

Từ 过分 có pinyin là guòfèn (Hán-Việt: QUÁ PHÂN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 过分 gồm những chữ Hán nào?

Từ 过分 được tạo thành từ 2 chữ: 过 (guò: Qua, từng (trải qua)); 分 (fēn: Phút).

Nguồn dữ liệu