Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 过度

Từ ghép: 过度 guòdù

过度
Nghĩa tiếng Việt
Quá mức / quá- / quá độ / quá đáng / phung phí / không điều độ / quá hạn
Âm Hán-Việt
QUÁ ĐỘ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 过度

Từ 过度 nghĩa là gì?

Từ ghép 过度 (guòdù) có nghĩa tiếng Việt là "Quá mức / quá- / quá độ / quá đáng / phung phí / không điều độ / quá hạn", âm Hán-Việt là QUÁ ĐỘ.

Từ 过度 đọc pinyin như thế nào?

Từ 过度 có pinyin là guòdù (Hán-Việt: QUÁ ĐỘ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 过度 gồm những chữ Hán nào?

Từ 过度 được tạo thành từ 2 chữ: 过 (guò: Qua, từng (trải qua)); 度 (dù: Mức độ, nhiệt độ).

Nguồn dữ liệu