Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
过渡
Từ ghép: 过渡 guòdù
过渡
Nghĩa tiếng Việt
Chèo qua (bằng phà) / chuyển tiếp / tạm thời / quyền (chính phủ)
Âm Hán-Việt
QUÁ ĐÒ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.