Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 过渡

Từ ghép: 过渡 guòdù

过渡
Nghĩa tiếng Việt
Chèo qua (bằng phà) / chuyển tiếp / tạm thời / quyền (chính phủ)
Âm Hán-Việt
QUÁ ĐÒ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 过渡

Từ 过渡 nghĩa là gì?

Từ ghép 过渡 (guòdù) có nghĩa tiếng Việt là "Chèo qua (bằng phà) / chuyển tiếp / tạm thời / quyền (chính phủ)", âm Hán-Việt là QUÁ ĐÒ.

Từ 过渡 đọc pinyin như thế nào?

Từ 过渡 có pinyin là guòdù (Hán-Việt: QUÁ ĐÒ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 过渡 gồm những chữ Hán nào?

Từ 过渡 được tạo thành từ 2 chữ: 过 (guò: Qua, từng (trải qua)); 渡 (dù: Đò: băng qua).

Nguồn dữ liệu