Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 运用

Từ ghép: 运用 yùnyòng

运用
Nghĩa tiếng Việt
Sử dụng / đưa vào sử dụng
Âm Hán-Việt
VẬN DỤNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 运用

Từ 运用 nghĩa là gì?

Từ ghép 运用 (yùnyòng) có nghĩa tiếng Việt là "Sử dụng / đưa vào sử dụng", âm Hán-Việt là VẬN DỤNG.

Từ 运用 đọc pinyin như thế nào?

Từ 运用 có pinyin là yùnyòng (Hán-Việt: VẬN DỤNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 运用 gồm những chữ Hán nào?

Từ 运用 được tạo thành từ 2 chữ: 运 (yùn: Vận chuyển, vận động); 用 (yòng: Dùng, sử dụng).

Nguồn dữ liệu