Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 1 ›
还有
Từ ghép: 还有 háiyǒu
还有
Nghĩa tiếng Việt
Vẫn còn; còn có / thêm vào đó
Âm Hán-Việt
HOÀN HỮU
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.