Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 这些

Từ ghép: 这些 zhèxiē

这些
Nghĩa tiếng Việt
Những... này
Âm Hán-Việt
GIÁ TA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 这些

Từ 这些 nghĩa là gì?

Từ ghép 这些 (zhèxiē) có nghĩa tiếng Việt là "Những... này", âm Hán-Việt là GIÁ TA.

Từ 这些 đọc pinyin như thế nào?

Từ 这些 có pinyin là zhèxiē (Hán-Việt: GIÁ TA). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 这些 gồm những chữ Hán nào?

Từ 这些 được tạo thành từ 2 chữ: 这 (zhè: Này, Đây); 些 (xiē: Một vài).

Nguồn dữ liệu