Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 5 › 进化
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 进化 (jìnhuà) có nghĩa tiếng Việt là "Tiến hóa / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là TIẾN HOÁ.
Từ 进化 có pinyin là jìnhuà (Hán-Việt: TIẾN HOÁ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 进化 được tạo thành từ 2 chữ: 进 (jìn: Vào, tiến vào); 化 (huà: Biến hóa, thay đổi).