Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 进来

Từ ghép: 进来 jìnlái

进来
Nghĩa tiếng Việt
Đến / vào
Âm Hán-Việt
TIẾN LAI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 进来

Từ 进来 nghĩa là gì?

Từ ghép 进来 (jìnlái) có nghĩa tiếng Việt là "Đến / vào", âm Hán-Việt là TIẾN LAI.

Từ 进来 đọc pinyin như thế nào?

Từ 进来 có pinyin là jìnlái (Hán-Việt: TIẾN LAI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 进来 gồm những chữ Hán nào?

Từ 进来 được tạo thành từ 2 chữ: 进 (jìn: Vào, tiến vào); 来 (lái: Đến, Lại).

Nguồn dữ liệu