Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 进来

Từ ghép: 进来 jìnlái

进来
Nghĩa tiếng Việt
Đến / vào
Âm Hán-Việt
TIẾN LAI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.