Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 进步

Từ ghép: 进步 jìnbù

进步
Nghĩa tiếng Việt
Tiến bộ; cải thiện / cải thiện; tiến bộ / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
TIẾN BỘ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.