Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 进步

Từ ghép: 进步 jìnbù

进步
Nghĩa tiếng Việt
Tiến bộ; cải thiện / cải thiện; tiến bộ / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
TIẾN BỘ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 进步

Từ 进步 nghĩa là gì?

Từ ghép 进步 (jìnbù) có nghĩa tiếng Việt là "Tiến bộ; cải thiện / cải thiện; tiến bộ / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là TIẾN BỘ.

Từ 进步 đọc pinyin như thế nào?

Từ 进步 có pinyin là jìnbù (Hán-Việt: TIẾN BỘ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 进步 gồm những chữ Hán nào?

Từ 进步 được tạo thành từ 2 chữ: 进 (jìn: Vào, tiến vào); 步 (bù: Bước, đi bộ).

Nguồn dữ liệu