Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 远远

Từ ghép: 远远 yuǎnyuǎn

远远
Nghĩa tiếng Việt
Xa / rất xa / cách biệt rõ ràng
Âm Hán-Việt
VIỄN VIỄN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.