Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 迷人

Từ ghép: 迷人 mírén

迷人
Nghĩa tiếng Việt
Quyến rũ / mê hoặc / lôi cuốn / cám dỗ
Âm Hán-Việt
MÊ NHÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 迷人

Từ 迷人 nghĩa là gì?

Từ ghép 迷人 (mírén) có nghĩa tiếng Việt là "Quyến rũ / mê hoặc / lôi cuốn / cám dỗ", âm Hán-Việt là MÊ NHÂN.

Từ 迷人 đọc pinyin như thế nào?

Từ 迷人 có pinyin là mírén (Hán-Việt: MÊ NHÂN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 迷人 gồm những chữ Hán nào?

Từ 迷人 được tạo thành từ 2 chữ: 迷 (mí: Mê: mê mẩn; lạc lối; người hâm mộ); 人 (rén: Người).

Nguồn dữ liệu