Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 迷信

Từ ghép: 迷信 míxìn

迷信
Nghĩa tiếng Việt
Mê tín / có niềm tin mê tín (vào điều gì đó)
Âm Hán-Việt
MÊ TÍN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.