Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 迷信

Từ ghép: 迷信 míxìn

迷信
Nghĩa tiếng Việt
Mê tín / có niềm tin mê tín (vào điều gì đó)
Âm Hán-Việt
MÊ TÍN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 迷信

Từ 迷信 nghĩa là gì?

Từ ghép 迷信 (míxìn) có nghĩa tiếng Việt là "Mê tín / có niềm tin mê tín (vào điều gì đó)", âm Hán-Việt là MÊ TÍN.

Từ 迷信 đọc pinyin như thế nào?

Từ 迷信 có pinyin là míxìn (Hán-Việt: MÊ TÍN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 迷信 gồm những chữ Hán nào?

Từ 迷信 được tạo thành từ 2 chữ: 迷 (mí: Mê: mê mẩn; lạc lối; người hâm mộ); 信 (xìn: Tin tưởng, bức thư).

Nguồn dữ liệu