Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 追求

Từ ghép: 追求 zhuīqiú

追求
Nghĩa tiếng Việt
Theo đuổi (một mục tiêu, v.v.) một cách ngoan cố / tìm kiếm / tán tỉnh
Âm Hán-Việt
TRUY CẦU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 追求

Từ 追求 nghĩa là gì?

Từ ghép 追求 (zhuīqiú) có nghĩa tiếng Việt là "Theo đuổi (một mục tiêu, v.v.) một cách ngoan cố / tìm kiếm / tán tỉnh", âm Hán-Việt là TRUY CẦU.

Từ 追求 đọc pinyin như thế nào?

Từ 追求 có pinyin là zhuīqiú (Hán-Việt: TRUY CẦU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 追求 gồm những chữ Hán nào?

Từ 追求 được tạo thành từ 2 chữ: 追 (zhuī: Truy: đuổi theo, truy tìm); 求 (qiú: Cầu: cầu xin, tìm kiếm).

Nguồn dữ liệu