Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 送行

Từ ghép: 送行 sòngxíng

送行
Nghĩa tiếng Việt
Tiễn biệt / tổ chức tiệc chia tay
Âm Hán-Việt
TỐNG HÀNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 送行

Từ 送行 nghĩa là gì?

Từ ghép 送行 (sòngxíng) có nghĩa tiếng Việt là "Tiễn biệt / tổ chức tiệc chia tay", âm Hán-Việt là TỐNG HÀNH.

Từ 送行 đọc pinyin như thế nào?

Từ 送行 có pinyin là sòngxíng (Hán-Việt: TỐNG HÀNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 送行 gồm những chữ Hán nào?

Từ 送行 được tạo thành từ 2 chữ: 送 (sòng: Tặng, đưa tiễn); 行 (xíng: Hàng, đi, lối hành).

Nguồn dữ liệu