Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 遍地

Từ ghép: 遍地 biàndì

遍地
Nghĩa tiếng Việt
Khắp nơi / khắp mọi chỗ
Âm Hán-Việt
BIẾN ĐỊA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.