Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 遍地

Từ ghép: 遍地 biàndì

遍地
Nghĩa tiếng Việt
Khắp nơi / khắp mọi chỗ
Âm Hán-Việt
BIẾN ĐỊA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 遍地

Từ 遍地 nghĩa là gì?

Từ ghép 遍地 (biàndì) có nghĩa tiếng Việt là "Khắp nơi / khắp mọi chỗ", âm Hán-Việt là BIẾN ĐỊA.

Từ 遍地 đọc pinyin như thế nào?

Từ 遍地 có pinyin là biàndì (Hán-Việt: BIẾN ĐỊA). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 遍地 gồm những chữ Hán nào?

Từ 遍地 được tạo thành từ 2 chữ: 遍 (biàn: Lần, lượt (từ đầu đến cuối)); 地 (dì: Đất, Địa).

Nguồn dữ liệu