Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 道德

Từ ghép: 道德 dàodé

道德
Nghĩa tiếng Việt
Đức hạnh / đạo đức / luân lý / LT:種|种[zhong3]
Âm Hán-Việt
ĐẠO ĐỨC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 道德

Từ 道德 nghĩa là gì?

Từ ghép 道德 (dàodé) có nghĩa tiếng Việt là "Đức hạnh / đạo đức / luân lý / LT:種|种[zhong3]", âm Hán-Việt là ĐẠO ĐỨC.

Từ 道德 đọc pinyin như thế nào?

Từ 道德 có pinyin là dàodé (Hán-Việt: ĐẠO ĐỨC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 道德 gồm những chữ Hán nào?

Từ 道德 được tạo thành từ 2 chữ: 道 (dào: Đường đi, đạo lý); 德 (dé: Đức: đạo đức; (nước) Đức).

Nguồn dữ liệu