Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 道德

Từ ghép: 道德 dàodé

道德
Nghĩa tiếng Việt
Đức hạnh / đạo đức / luân lý / LT:種|种[zhong3]
Âm Hán-Việt
ĐẠO ĐỨC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.