Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 道歉

Từ ghép: 道歉 dàoqiàn

道歉
Nghĩa tiếng Việt
Xin lỗi
Âm Hán-Việt
ĐẠO KHIỂM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 道歉

Từ 道歉 nghĩa là gì?

Từ ghép 道歉 (dàoqiàn) có nghĩa tiếng Việt là "Xin lỗi", âm Hán-Việt là ĐẠO KHIỂM.

Từ 道歉 đọc pinyin như thế nào?

Từ 道歉 có pinyin là dàoqiàn (Hán-Việt: ĐẠO KHIỂM). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 道歉 gồm những chữ Hán nào?

Từ 道歉 được tạo thành từ 2 chữ: 道 (dào: Đường đi, đạo lý); 歉 (qiàn: xin lỗi / hối tiếc / thiếu).

Nguồn dữ liệu