Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 遗传

Từ ghép: 遗传 yíchuán

遗传
Nghĩa tiếng Việt
Di truyền / thừa hưởng (một đặc điểm) / truyền lại (cho đời sau)
Âm Hán-Việt
DI TRUYỀN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 遗传

Từ 遗传 nghĩa là gì?

Từ ghép 遗传 (yíchuán) có nghĩa tiếng Việt là "Di truyền / thừa hưởng (một đặc điểm) / truyền lại (cho đời sau)", âm Hán-Việt là DI TRUYỀN.

Từ 遗传 đọc pinyin như thế nào?

Từ 遗传 có pinyin là yíchuán (Hán-Việt: DI TRUYỀN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 遗传 gồm những chữ Hán nào?

Từ 遗传 được tạo thành từ 2 chữ: 遗 (yí: thua ;); 传 (chuán: Truyền đạt, lan truyền).

Nguồn dữ liệu