Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 遗传

Từ ghép: 遗传 yíchuán

遗传
Nghĩa tiếng Việt
Di truyền / thừa hưởng (một đặc điểm) / truyền lại (cho đời sau)
Âm Hán-Việt
DI TRUYỀN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.