Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 遵守

Từ ghép: 遵守 zūnshǒu

遵守
Nghĩa tiếng Việt
Tuân thủ; tuân theo; tôn trọng (một thỏa thuận)
Âm Hán-Việt
TUÂN THÚ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 遵守

Từ 遵守 nghĩa là gì?

Từ ghép 遵守 (zūnshǒu) có nghĩa tiếng Việt là "Tuân thủ; tuân theo; tôn trọng (một thỏa thuận)", âm Hán-Việt là TUÂN THÚ.

Từ 遵守 đọc pinyin như thế nào?

Từ 遵守 có pinyin là zūnshǒu (Hán-Việt: TUÂN THÚ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 遵守 gồm những chữ Hán nào?

Từ 遵守 được tạo thành từ 2 chữ: 遵 (zūn: tuân theo / nghe lời / làm theo / tuân thủ); 守 (shǒu: Thủ: canh giữ, tuân thủ).

Nguồn dữ liệu