Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 邀请

Từ ghép: 邀请 yāoqǐng

邀请
Nghĩa tiếng Việt
Mời / thư mời / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
YÊU THỈNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.