Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 邀请

Từ ghép: 邀请 yāoqǐng

邀请
Nghĩa tiếng Việt
Mời / thư mời / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
YÊU THỈNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 邀请

Từ 邀请 nghĩa là gì?

Từ ghép 邀请 (yāoqǐng) có nghĩa tiếng Việt là "Mời / thư mời / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là YÊU THỈNH.

Từ 邀请 đọc pinyin như thế nào?

Từ 邀请 có pinyin là yāoqǐng (Hán-Việt: YÊU THỈNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 邀请 gồm những chữ Hán nào?

Từ 邀请 được tạo thành từ 2 chữ: 邀 (yāo: mời / yêu cầu / chặn đường / kêu gọi / tìm kiếm); 请 (qǐng: Mời, xin).

Nguồn dữ liệu