Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 那些

Từ ghép: 那些 nàxiē

那些
Nghĩa tiếng Việt
Những cái đó
Âm Hán-Việt
NA TA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.