Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
邻居
Từ ghép: 邻居 línjū
邻居
Nghĩa tiếng Việt
Hàng xóm / sát vách / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
LÂN CƯ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.