Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 5 › 郊区
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 郊区 (jiāoqū) có nghĩa tiếng Việt là "Jiaoqu, một quận của thành phố Đồng Lăng 銅陵市|铜陵市[Tong2ling2 Shi4], An Huy", âm Hán-Việt là GIAO KHU.
Từ 郊区 có pinyin là jiāoqū (Hán-Việt: GIAO KHU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 郊区 được tạo thành từ 2 chữ: 郊 (jiāo: họ); 区 (qū: Khu: khu vực, vùng).