Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 部门

Từ ghép: 部门 bùmén

部门
Nghĩa tiếng Việt
Phòng / ban / chi nhánh / bộ phận / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
BỘ MÔN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 部门

Từ 部门 nghĩa là gì?

Từ ghép 部门 (bùmén) có nghĩa tiếng Việt là "Phòng / ban / chi nhánh / bộ phận / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là BỘ MÔN.

Từ 部门 đọc pinyin như thế nào?

Từ 部门 có pinyin là bùmén (Hán-Việt: BỘ MÔN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 部门 gồm những chữ Hán nào?

Từ 部门 được tạo thành từ 2 chữ: 部 (bù: Bộ phận, bộ (lượng từ)); 门 (mén: Cửa).

Nguồn dữ liệu