Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 配备

Từ ghép: 配备 pèibèi

配备
Nghĩa tiếng Việt
Phân bổ / cung cấp / trang bị
Âm Hán-Việt
PHỐI BỊ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 配备

Từ 配备 nghĩa là gì?

Từ ghép 配备 (pèibèi) có nghĩa tiếng Việt là "Phân bổ / cung cấp / trang bị", âm Hán-Việt là PHỐI BỊ.

Từ 配备 đọc pinyin như thế nào?

Từ 配备 có pinyin là pèibèi (Hán-Việt: PHỐI BỊ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 配备 gồm những chữ Hán nào?

Từ 配备 được tạo thành từ 2 chữ: 配 (pèi: Phối: kết hợp, phân phối); 备 (bèi: Chuẩn bị, sẵn sàng).

Nguồn dữ liệu