Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 里头

Từ ghép: 里头 lǐtou

里头
Nghĩa tiếng Việt
Bên trong / nội bộ
Âm Hán-Việt
LỊA ĐẦU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.