Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 里面

Từ ghép: 里面 lǐmiàn

里面
Nghĩa tiếng Việt
Bên trong / nội bộ / cũng đọc là [li3 mian5]
Âm Hán-Việt
LỊA MIẾN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.