Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 鉴定

Từ ghép: 鉴定 jiàndìng

鉴定
Nghĩa tiếng Việt
Giám định / nhận dạng / đánh giá
Âm Hán-Việt
GIÁM ĐỊNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 鉴定

Từ 鉴定 nghĩa là gì?

Từ ghép 鉴定 (jiàndìng) có nghĩa tiếng Việt là "Giám định / nhận dạng / đánh giá", âm Hán-Việt là GIÁM ĐỊNH.

Từ 鉴定 đọc pinyin như thế nào?

Từ 鉴定 có pinyin là jiàndìng (Hán-Việt: GIÁM ĐỊNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 鉴定 gồm những chữ Hán nào?

Từ 鉴定 được tạo thành từ 2 chữ: 鉴 (jiàn: gương, kính soi;); 定 (dìng: Định ra, chắc chắn).

Nguồn dữ liệu