Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 针对

Từ ghép: 针对 zhēnduì

针对
Nghĩa tiếng Việt
Nhắm vào; tập trung vào; nhằm vào hoặc chống lại; để đối phó với
Âm Hán-Việt
CHÂM ĐỐI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 针对

Từ 针对 nghĩa là gì?

Từ ghép 针对 (zhēnduì) có nghĩa tiếng Việt là "Nhắm vào; tập trung vào; nhằm vào hoặc chống lại; để đối phó với", âm Hán-Việt là CHÂM ĐỐI.

Từ 针对 đọc pinyin như thế nào?

Từ 针对 có pinyin là zhēnduì (Hán-Việt: CHÂM ĐỐI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 针对 gồm những chữ Hán nào?

Từ 针对 được tạo thành từ 2 chữ: 针 (zhēn: Châm: kim, cây kim); 对 (duì: Đúng, đối với).

Nguồn dữ liệu