Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 钢琴

Từ ghép: 钢琴 gāngqín

钢琴
Nghĩa tiếng Việt
Đàn piano / LT:架[jia4],臺|台[tai2]
Âm Hán-Việt
GANG CẦM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 钢琴

Từ 钢琴 nghĩa là gì?

Từ ghép 钢琴 (gāngqín) có nghĩa tiếng Việt là "Đàn piano / LT:架[jia4],臺|台[tai2]", âm Hán-Việt là GANG CẦM.

Từ 钢琴 đọc pinyin như thế nào?

Từ 钢琴 có pinyin là gāngqín (Hán-Việt: GANG CẦM). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 钢琴 gồm những chữ Hán nào?

Từ 钢琴 được tạo thành từ 2 chữ: 钢 (gāng: thép;); 琴 (qín: đàn / nhạc cụ).

Nguồn dữ liệu