Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 钢笔

Từ ghép: 钢笔 gāngbǐ

钢笔
Nghĩa tiếng Việt
Bút máy / LT:支[zhi1]
Âm Hán-Việt
GANG BÚT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.