Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 钢笔

Từ ghép: 钢笔 gāngbǐ

钢笔
Nghĩa tiếng Việt
Bút máy / LT:支[zhi1]
Âm Hán-Việt
GANG BÚT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 钢笔

Từ 钢笔 nghĩa là gì?

Từ ghép 钢笔 (gāngbǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Bút máy / LT:支[zhi1]", âm Hán-Việt là GANG BÚT.

Từ 钢笔 đọc pinyin như thế nào?

Từ 钢笔 có pinyin là gāngbǐ (Hán-Việt: GANG BÚT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 钢笔 gồm những chữ Hán nào?

Từ 钢笔 được tạo thành từ 2 chữ: 钢 (gāng: thép;); 笔 (bǐ: Bút).

Nguồn dữ liệu