Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
铃声
Từ ghép: 铃声 língshēng
铃声
Nghĩa tiếng Việt
Chuông âm / nhạc chuông / tiếng chuông / ngân vang
Âm Hán-Việt
LINH THANH
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.