Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 错过

Từ ghép: 错过 cuòguò

错过
Nghĩa tiếng Việt
Bỏ lỡ (tàu, cơ hội, v.v.)
Âm Hán-Việt
THÓ QUÁ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.