Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 4 ›
锻炼
Từ ghép: 锻炼 duànliàn
锻炼
Nghĩa tiếng Việt
Rèn luyện / rèn giũa / tập thể dục / tập luyện / (bóng) phát triển kỹ năng / tự đào tạo
Âm Hán-Việt
ĐOÁN LUYỆN
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.