Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
长久
Từ ghép: 长久 chángjiǔ
长久
Nghĩa tiếng Việt
(trong một) thời gian dài
Âm Hán-Việt
TRƯỜNG CỬU
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.