Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 长期

Từ ghép: 长期 chángqī

长期
Nghĩa tiếng Việt
Dài hạn / thời gian dài / dài hạn (của dự báo)
Âm Hán-Việt
TRƯỜNG KÌ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 长期

Từ 长期 nghĩa là gì?

Từ ghép 长期 (chángqī) có nghĩa tiếng Việt là "Dài hạn / thời gian dài / dài hạn (của dự báo)", âm Hán-Việt là TRƯỜNG KÌ.

Từ 长期 đọc pinyin như thế nào?

Từ 长期 có pinyin là chángqī (Hán-Việt: TRƯỜNG KÌ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 长期 gồm những chữ Hán nào?

Từ 长期 được tạo thành từ 2 chữ: 长 (cháng: Dài, trưởng); 期 (qī: Kỳ, tuần).

Nguồn dữ liệu