Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 长跑

Từ ghép: 长跑 chángpǎo

长跑
Nghĩa tiếng Việt
Chạy cự ly dài
Âm Hán-Việt
TRƯỜNG BÀO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.