Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 长远

Từ ghép: 长远 chángyuǎn

长远
Nghĩa tiếng Việt
Dài hạn / tầm xa
Âm Hán-Việt
TRƯỜNG VIỄN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 长远

Từ 长远 nghĩa là gì?

Từ ghép 长远 (chángyuǎn) có nghĩa tiếng Việt là "Dài hạn / tầm xa", âm Hán-Việt là TRƯỜNG VIỄN.

Từ 长远 đọc pinyin như thế nào?

Từ 长远 có pinyin là chángyuǎn (Hán-Việt: TRƯỜNG VIỄN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 长远 gồm những chữ Hán nào?

Từ 长远 được tạo thành từ 2 chữ: 长 (cháng: Dài, trưởng); 远 (yuǎn: Xa).

Nguồn dữ liệu