Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 闭幕式

Từ ghép: 闭幕式 bìmùshì

闭幕式
Nghĩa tiếng Việt
Lễ bế mạc
Âm Hán-Việt
BẾ MẠC THỨC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.