Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 间接

Từ ghép: 间接 jiànjiē

间接
Nghĩa tiếng Việt
Gián tiếp
Âm Hán-Việt
GIAN TIẾP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.