Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 防止

Từ ghép: 防止 fángzhǐ

防止
Nghĩa tiếng Việt
Ngăn chặn / phòng ngừa / thực hiện biện pháp phòng ngừa
Âm Hán-Việt
PHÒNG CHỈ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 防止

Từ 防止 nghĩa là gì?

Từ ghép 防止 (fángzhǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Ngăn chặn / phòng ngừa / thực hiện biện pháp phòng ngừa", âm Hán-Việt là PHÒNG CHỈ.

Từ 防止 đọc pinyin như thế nào?

Từ 防止 có pinyin là fángzhǐ (Hán-Việt: PHÒNG CHỈ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 防止 gồm những chữ Hán nào?

Từ 防止 được tạo thành từ 2 chữ: 防 (fáng: Phòng thủ, đề phòng); 止 (zhǐ: Chỉ: dừng).

Nguồn dữ liệu