Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 防治

Từ ghép: 防治 fángzhì

防治
Nghĩa tiếng Việt
Phòng và chữa / phòng ngừa và điều trị
Âm Hán-Việt
PHÒNG TRỊ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 防治

Từ 防治 nghĩa là gì?

Từ ghép 防治 (fángzhì) có nghĩa tiếng Việt là "Phòng và chữa / phòng ngừa và điều trị", âm Hán-Việt là PHÒNG TRỊ.

Từ 防治 đọc pinyin như thế nào?

Từ 防治 có pinyin là fángzhì (Hán-Việt: PHÒNG TRỊ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 防治 gồm những chữ Hán nào?

Từ 防治 được tạo thành từ 2 chữ: 防 (fáng: Phòng thủ, đề phòng); 治 (zhì: Trị: chữa trị; cai trị).

Nguồn dữ liệu